|
(Chưa có ảnh)
|
SẢN XUẤT BÊ TÔNG THƯƠNG PHẨM
| stt |
thiết bị |
nhãn hiệu |
nước sản xuất |
công suất |
| 1 |
Trạm trộn bê tông |
LOREV |
ITALIA |
120m3/h |
| 2 |
Trạm trộn bê tông |
KABAG |
Đức |
45m/h |
| 3 |
Xe bơm bê tông |
MITSUBISHI |
Nhật Bản |
70m3/h |
| 4 |
Xe bơm bê tông |
MITSUBISHI |
Nhật Bản |
70m3/h |
| 5 |
Trạm bơm bê tông |
PUTZMEITER |
Đức |
70m3/h |
| 6 |
Xe vận chuyển bê tông số 1 |
FUSCO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 7 |
Xe vận chuyển bê tông số 2 |
FUSCO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 8 |
Xe vận chuyển bê tông số 3 |
FUSCO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 9 |
Xe vận chuyển bê tông số 4 |
NISSAN |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 10 |
Xe vận chuyển bê tông số 5 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 11 |
Xe vận chuyển bê tông số 6 |
NISSAN |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 12 |
Xe vận chuyển bê tông số 7 |
HUYNDAI |
Hàn Quốc |
6m3/h |
| 13 |
Xe vận chuyển bê tông số 8 |
HUYNDAI |
Hàn Quốc |
6m3/h |
| 14 |
Xe vận chuyển bê tông số 9 |
HUYNDAI |
Hàn Quốc |
6m3/h |
| 15 |
Xe vận chuyển bê tông số 10 |
FUSCO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 16 |
Xe vận chuyển bê tông số 11 |
DAEWOO |
Hàn Quốc |
6m3/h |
| 17 |
Xe vận chuyển bê tông số1 2 |
DAEWOO |
Hàn Quốc |
6m3/h |
| 18 |
Xe vận chuyển bê tông số 13 |
DAEWOO |
Hàn Quốc |
6m3/h |
| 19 |
Xe vận chuyển bê tông số 14 |
NISSAN |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 20 |
Xe vận chuyển bê tông số 15 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 21 |
Xe vận chuyển bê tông số 16 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 22 |
Xe vận chuyển bê tông số 17 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 23 |
Xe vận chuyển bê tông số 18 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 24 |
Xe vận chuyển bê tông số 19 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 25 |
Xe vận chuyển bê tông số 20 |
HINO |
Nhật Bản |
6m3/h |
| 26 |
Xe chở xi măng rời |
MAZ |
Nga |
6m3/h |
| 27 |
Xe cẩu bánh lốp |
MAZ |
Nga |
6m3/h |
| 28 |
Xe tải ben |
IFA |
Đức |
5 tấn |
| 29 |
Xe xúc lật 1 |
TCM |
Nhật Bản |
1m3 |
| 30 |
Xe xúc lật 2 |
KAWASAKI |
Nhật Bản |
2,5m3 |
| 31 |
Xe xúc lật 3 |
BALEDE |
Mỹ |
2,5m3 |
| 32 |
Máy phát điện |
AUSTRIA |
áo |
100KVA |
| 33 |
Máy phát điện |
ASIA |
Thuỵ Điển |
168KVA |
| 34 |
Máy phát điện |
ASIA |
Thuỵ Điển |
236KVA |
| 35 |
Máy phát điện |
ASIA |
Thuỵ Điển |
315KVA |
| 36 |
Trạm điện 35/0,4KV |
|
Nga |
750KVA |
| 37 |
Máy thử độ bền nén |
CONTROL-S2000 |
Italia |
2000KN |
DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT GẠCH BLOCK – ỐNG CỐNG BÊ TÔNG
| stt |
thiết bị |
nhãn hiệu |
nước san xuất |
công suất |
| 1 |
Dây chuyền sản xuất gạch Block |
HANDUK |
Hàn Quốc |
1.800v/h |
| 2 |
Xe nâng hàng 1 |
HITACHI |
Nhật Bản |
5 tấn |
| 3 |
Xe nâng hàng 2 |
TCM |
Nhật Bản |
5 tấn |
| 4 |
Dây chuyền sản xuất ống cống bê tông D800 – D1500 |
Công nghệ va rung TC Mỹ |
Mỹ |
2.500 ống/năm | THIẾT BỊ LÀM ĐƯỜNG
| stt |
thiết bị |
nhãn hiệu |
nước sản xuất |
công suất |
| 1 |
Máy rải thảm Asphalt |
HA60C |
Nhật Bản |
65tấn/h |
| 2 |
Xe phun nhựa Bitum |
Bitum |
Nhật Bản |
1000L/ph |
| 3 |
Máy rải thảm |
|
ITALIA |
7,5m |
| 4 |
Trạm trộn bê tông nhựa |
|
Nhật Bản |
80tấn/h |
| 5 |
Máy rải thảm Asphalt |
VOLGEN |
Đức |
100T/h |
| 6 |
Xe lu bánh thép |
SAKAI |
Nhật Bản |
8 tấn |
| 7 |
Xe lu bánh thép |
|
Liên Xô |
6 tấn |
| 8 |
Xe lu bánh thép (mi ni) |
|
Nhật Bản |
500kg |
| 9 |
Xe lu bánh lốp |
|
Nhật Bản |
16 tấn |
| 10 |
Xe lu bánh lốp |
|
Nhật Bản |
25 tấn |
| 11 |
Thiết bị nấu nhựa |
|
Việt Nam |
1 tấn |
| 12 |
Đầm cóc |
MTR - 650 |
Nhật Bản |
|
| 13 |
Máy phun nhũ tương |
|
Việt Nam |
1.000l/h |
| 14 |
Xe tải ben chở Asphalt |
IFA |
Đức |
5 tấn |
| 15 |
Xe tải ben chở Asphalt |
MAZ |
Nga |
8 tấn | THIẾT BỊ SAN LẤP, NẠO VÉT, THI CÔNG HẠ TẦNG
| stt |
thiết bị |
nhãn hiệu |
nước sản xuất |
công suất |
| 1 |
Tàu hút cát bùn |
HB - 16 |
Việt Nam |
300 CV |
| 2 |
Tầu tự hành |
TQ – 00 - 23 |
Liên Xô |
90 CV |
| 3 |
Gầu ngoạm |
HP 2069 |
Việt Nam |
0,63m3 |
| 4 |
Phao đặt cẩu |
DL 06 |
Việt Nam |
3 tấn |
| 5 |
Sà lan |
TQ – 24 |
Việt Nam |
90 CV |
| 6 |
Sà lan |
NĐ0853 |
Việt Nam |
96 tấn |
| 7 |
Xe lu rung bánh sắt – lốp |
SAKAI |
Nhật Bản |
21 tấn |
| 8 |
Máy ủi bánh xích |
CATERPILLAR |
Nhật Bản |
93 PS |
| 9 |
Máy ủi bánh xích |
KOMATSU |
Nhật Bản |
93 PS |
| 10 |
Xe lu bánh sắt 1 |
SAKAI |
Nhật Bản |
87 PS |
| 11 |
Xe lu bánh sắt 2 |
SAKAI |
Nhật Bản |
87 PS |
| STT |
Thiết bị |
Nhãn hiệu |
Nước sản xuất |
Công suất |
| 1 |
Xe ô tô 4 chỗ CAMRY 2.4 |
TOYOTA |
Nhật Bản |
4 chỗ |
| 2 |
Xe ô tô 4 chỗ |
MECERDES |
CHLB Đức |
4 chỗ |
| 3 |
Xe ô tô 4 chỗ |
FORD 1.8 |
Mỹ |
4 chỗ |
| 4 |
Xe ô tô 7 chỗ |
ZACE 1.8 |
Nhật Bản |
7 chỗ |
| 5 |
Xe ô tô 15 chỗ |
TOYOTA |
Nhật Bản |
15 chỗ |
| 6 |
BMW X5 |
BMW X5 |
Đức |
8 chỗ | |